Tỉ giá ngoại tệ

Bạn dễ dàng sử dụng công cụ chuyển đổi ngoại tệ để chuyển đổi tiền giữa VNĐ và các nước hoặc ngược lại bằng cách nhập số tiền và lựa chọn đơn vị tiền tệ mong muốn.

Nếu tôi có
Tôi sẽ được
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,690.00 22,690.00 22,760.00
AUD ĐÔ LA ÚC 17,823.72 17,931.31 18,091.25
CAD ĐÔ CANADA 17,729.11 17,890.12 18,122.04
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,237.38 23,401.19 23,704.55
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,542.37 3,653.47
EUR EURO 26,574.46 26,654.42 26,905.33
GBP BẢNG ANH 28,946.77 29,150.83 29,410.84
HKD ĐÔ HONGKONG 2,864.58 2,884.77 2,928.02
INR RUPI ẤN ĐỘ - 353.38 367.25
JPY YÊN NHẬT 203.96 206.02 207.86
KRW WON HÀN QUỐC 18.45 19.42 20.64
KWD KUWAITI DINAR - 75,156.28 78,106.62
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,264.45 5,332.70
NOK KRONE NA UY - 2,825.58 2,914.20
RUB RÚP NGA - 381.79 425.44
SAR SAUDI RIAL - 6,046.41 6,283.77
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,780.16 2,850.20
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,473.70 16,589.83 16,771.32
THB BẠT THÁI LAN 670.11 670.11 698.08
Xem thêm

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 02:00 18/08/2017 và chỉ mang tính chất tham khảo

Gói tài khoản Phí Ngày đăng ký Tình trạng

Đang lấy dữ liệu ...

Hỗ trợ trực tuyến