Xin chào, Khách

Tỷ giá ngoại tệ | Tỷ giá hối đoái

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro, Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Nếu tôi có
Tôi sẽ được
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,680.00 22,680.00 22,750.00
AUD ĐÔ LA ÚC 17,644.92 17,751.43 17,909.78
CAD ĐÔ CANADA 17,893.31 18,055.81 18,289.88
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,863.99 23,025.17 23,323.66
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,550.74 3,662.11
EUR EURO 26,660.82 26,741.04 26,979.36
GBP BẢNG ANH 29,466.96 29,674.68 29,939.38
HKD ĐÔ HONGKONG 2,869.76 2,889.99 2,933.32
INR RUPI ẤN ĐỘ - 348.69 362.38
JPY YÊN NHẬT 197.81 199.81 201.59
KRW WON HÀN QUỐC 18.53 19.50 20.72
KWD KUWAITI DINAR - 75,063.52 78,010.25
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,342.38 5,411.64
NOK KRONE NA UY - 2,808.29 2,896.37
RUB RÚP NGA - 394.69 439.81
SAR SAUDI RIAL - 6,042.95 6,280.18
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,754.35 2,823.74
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,510.32 16,626.71 16,808.60
THB BẠT THÁI LAN 671.75 671.75 699.78
Xem thêm

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 21/10/2017 và chỉ mang tính chất tham khảo