TheBank
Gửi yêu cầu tư vấn
Cập nhật biểu phí thẻ ATM MB Bank mới nhất

Cập nhật biểu phí thẻ ATM MB Bank mới nhất

0 Kiến thức thẻ ATM

Cập nhật biểu phí thẻ ATM MBBank mới nhất gồm các loại phí: Phí làm thẻ, phí phát hành lại thẻ, phí thường niên, phí rút tiền, phí chuyển khoản, phí truy vấn số sư...
    Mục lục [

    Ẩn

    ]

Thẻ ATM là tên gọi chung các loại thẻ vật lý của ngân hàng (thẻ trả trước, thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng), thẻ ghi nợ nội địa là một loại của thẻ ghi nợ.

Nếu bạn sở hữu thẻ ATM ngân hàng MB khi giao dịch thanh toán, tiêu dùng và quản lý chi tiêu vô cùng thuận tiện. Nội dung sau sẽ cung cấp thông tin về biểu phí thẻ ATM MBBank cũng như các thông tin liên quan khác, giúp bạn có cái nhìn tổng quát và cụ thể hơn về sản phẩm thẻ ATM của ngân hàng MB.

Nhiều tiện ích khi sử dụng thẻ ATM MBBank
Thẻ ATM MBBank mang tới nhiều tiện ích cho chủ thẻ

Biểu phí thẻ MBBank

Cùng theo dõi biểu phí chi tiết của thẻ ATM MBBank và thẻ tín dụng MBBank trong nội dung sau:

Biểu phí thẻ ATM MBBank

Tại Việt Nam hầu hết người tiêu dùng gọi thẻ ghi nợ nội địa là thẻ ATM, vì vậy thẻ ATM MBBank được hiểu với nghĩa tương tự. Thẻ ATM MBBank là thẻ ghi nợ nội địa do ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội phát hành. Khách hàng có thể sử dụng thẻ chuyển tiền, rút tiền trực tiếp và thực hiện các giao dịch khác như xem số dư tài khoản ngân hàng, in sao kê…

Hiện nay ngân hàng MB hiện nay đang cung cấp nhiều các sản phẩm thẻ ATM cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Tùy thuộc mỗi sản phẩm thẻ sẽ có mức phí khác nhau. Dưới đây là biểu phí chi tiết các sản phẩm thẻ ghi nợ nội địa được MBBank áp dụng:

Loại phí Thẻ ghi nợ nội địa Mức phí
Phí phát hành thẻ


Thẻ Active Plus

Thẻ BankPlus

Đối với khách hàng vãng lai: 50.000 VND

Đối với khách hàng trả lương qua tài khoản: Miễn phí

Thẻ sinh viên 40.000 VND

Thẻ quân nhân

Thẻ MB Private/MB VIP

Miễn phí
Phí phát hành lại thẻ

Thẻ Active Plus

Thẻ BankPlus

Thẻ quân nhân

50.000 VND/thẻ
Thẻ sinh viên 30.000 VND/thẻ
Thẻ MB Private/MB VIP Miễn phí
Phí ngừng sử dụng thẻ Tất cả các loại thẻ 50.000 VND
Phí cấp lại Pin

Thẻ Active Plus

Thẻ BankPlus

Thẻ sinh viên

Thẻ quân nhân

20.000 VND/lần/Pin
Thẻ MB Private/MB VIP Miễn phí
Phí thường niên

Thẻ Active Plus

Thẻ BankPluss

Thẻ sinh viên

60.000 VND/năm/thẻ
Thẻ quân nhân 30.000 VND/năm/thẻ
Thẻ MB Private/MB VIP Miễn phí
Phí quản lý thẻ Tất cả các loại thẻ  8.800 VND/tháng (miễn phí nếu số dư tài khoản lớn hơn 2.000.000 VND/tháng)
Phí rút tiền tại ATM MB

Thẻ Active Plus

Thẻ BankPlus

Thẻ sinh viên

Thẻ MB Private/MB VIP

1.000 VND/giao dịch với giao dịch không quá 2.000.000.VND

2.000 VND/giao dịch với giao dịch trên 2.000.000 VND tới 5.000.000 VND

3.000 VND/giao dịch với giao dịch trên 5.000.000 VND

 

Thẻ quân nhân

500 VND/giao dịchvới giao dịch không quá 2.000.000.VND

1.000 VND/giao dịch với giao dịch trên 2.000.000 VND tới 5.000.000 VND

1.500 VND/giao dịch với giao dịch trên 5.000.000 VND

Phí rút tiền mặt trên ATM ngân hàng khác

Thẻ Active Plus

Thẻ BankPlus

Thẻ sinh viên

Thẻ MB Private/MB VIP

3.000 VND/giao dịch
Phí chuyển khoản Tất cả các loại thẻ  3.000 VND/giao dịch
Phí truy vấn số dư ATM MB Tất cả các loại thẻ  Miễn phí
Phí truy vấn số dư ATM ngân hàng khác Tất cả các loại thẻ  500 VND/giao dịch
Phí in sao kê giao dịch gần nhất  Tất cả các loại thẻ

Miễn phí tại ATM MB

500 VND/giao dịch tại ATM ngân hàng khác

Phí đổi Pin  Tất cả các loại thẻ

Miễn phí tại ATM MB

1.500 VND tại ATM ngân hàng khác

Bạn có thể tìm hiểu thêm về đặc điểm từng sản phẩm thẻ ATM MBBank để so sánh và tham khảo thông tin.

Biểu phí thẻ tín dụng MBBank

Loại phí Thẻ tín dụng MB Mức phí
1. Phí phát hành Thẻ Visa
  • Phát hành mới hạng chuẩn (bao gồm cả thẻ chính và thẻ phụ): 100.000 VND/thẻ
  • Phát hành mới hạng vàng (bao gồm cả thẻ chính và thẻ phụ): 200.000 VND/thẻ
  • Phát hành mới hạng bạch kim thẻ chính/thẻ phụ: 300.000 VND/thẻ
Thẻ JCB Sakura
  • Phát hành mới hạng chuẩn (bao gồm cả thẻ chính và thẻ phụ): 100.000 VND/thẻ
  • Phát hành mới hạng vàng (bao gồm cả thẻ chính và thẻ phụ): 200.000 VND/thẻ
  • Phát hành mới hạng bạch kim (bao gồm cả thẻ chính và thẻ phụ): 300.000 VND/thẻ
Thẻ SSC Miễn phí
2. Phí thường niên Thẻ Visa

Thẻ chính:

  • Hạng chuẩn: 200.000 VND/năm
  • Hạng vàng: 500.000 VND/năm
  • Hạng bạch kim: 800.000 VND/năm

Thẻ phụ:

  • Hạng chuẩn: 100.000 VND/năm
  • Hạng vàng: 200.000 VND/năm
  • Hạng bạch kim: 600.000 VND/năm
Thẻ JCB Sakura

Thẻ chính:

  • Hạng chuẩn: 200.000 VND/năm
  • Hạng vàng: 400.000 VND/năm
  • Hạng bạch kim: 600.000 VND/năm

Thẻ phụ:

  • Hạng chuẩn: 100.000 VND/năm
  • Hạng vàng: 200.000 VND/năm
  • Hạng bạch kim: 300.000 VND/năm
Thẻ SSC 200.000 VND/năm
3. Phí rút tiền Tất cả các loại thẻ
  • Trên cây ATM của MB: 3% số tiền giao dịch, tối thiểu 50.000 VND
  • Trên cây ATM của ngân hàng khác: 4% số tiền giao dịch + Phí ngân hàng thanh toán thu (nếu có). Tối thiểu 50.000 VND

Tham khảo chi tiết biểu phí đối với các sản phẩm thẻ ngân hàng MB TẠI ĐÂY.

Quy trình làm thẻ ngân hàng MB

Để có thể làm thẻ ngân hàng MB, trước tiên khách hàng cần đáp ứng các điều kiện và thủ tục mở thẻ theo quy định của ngân hàng MB.

Điều kiện

  • Cá nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và chịu trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật.
  • Chủ thẻ chính đủ 18 tuổi trở lên.
  • Có tài khoản trong ngân hàng MB. Nếu chưa có tài khoản ngân hàng, bạn sẽ được mở tài khoản ngay lúc làm thẻ.

Thủ tục

Để làm thẻ ATM MBBank, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

  • CMND/căn cước công dân/hộ chiếu bản gốc.
  • 50.000 đồng để nộp tiền vào thẻ ATM tại ngân hàng MBBank (thực chất số tiền này để đảm bảo số dư tối thiểu trong tài khoản của bạn).

Quy trình

Đáp ứng đầy đủ các điều kiện và hoàn thiện thủ tục nêu trên, khách hàng thực hiện làm thẻ theo quy trình cụ thể như sau:

  • Bước 1: Mang CMND/hộ chiếu đến chi nhánh/PGD ngân hàng MBBank gần nhất để đăng ký làm thẻ ATM. Nhân viên ngân hàng sẽ giúp bạn hoàn tất các thủ tục làm thẻ.
  • Bước 2: Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết, nhân viên ngân hàng MBBank gửi bạn giấy hẹn thời gian đến nhận thẻ. Thông thường, thời gian bạn có thể nhận thẻ sau khoảng 1 đến 2 tuần.
  • Bước 3: Theo thời gian trong giấy hẹn, bạn đến ngân hàng nhận phong bì thư có ghi số tài khoản và tên chi nhánh ngân hàng MBBank, thẻ ATM và mã Pin.

Ngoài ra khách hàng cũng có thể đăng ký mở thẻ online qua website của ngân hàng MB. Chỉ cần đăng nhập vào website và điền đầy đủ thông tin, nhân viên ngân hàng sẽ liên hệ lại với khách hàng và hướng dẫn cách mở thẻ chi tiết.

Mở thẻ thành công bạn hãy xem ngay 4 cách kích hoạt thẻ MBBank và cách sử dụng thẻ ATM MBBank để có thể sử dụng thành thạo các tính năng của thẻ ATM MB phục vụ cho nhu cầu của mình.

Lưu ý:

Bạn cần nhớ đến đúng giờ làm việc hành chính của ngân hàng MBBank để tránh tình trạng phải chờ đợi khi đến sớm hoặc phải quay về khi đến muộn. Giờ làm việc cụ thể của ngân hàng MB như sau:

  • Buổi sáng: Từ 7h30 đến 11h30 hoặc từ 8h00 đến 12h00 (Từ thứ 2 đến thứ 7)
  • Buổi chiều: Từ 13h00 đến 17h00 hoặc từ 13h30 đến 17h30 (Từ thứ 2 đến thứ 6)

Bạn có thể gọi đến trung tâm chăm sóc khách hàng 24/7 của MBBank theo số hotline: 1900545426 hoặc 02437674050 (quốc tế gọi về) để được hỗ trợ chi tiết.

Thủ tục làm thẻ ATM vô cùng đơn giản
Quy trình làm thẻ ATM MB vô cùng đơn giản

Thẻ ATM MBBank có biểu phí giao dịch hợp lý là lựa chọn phù hợp cho những ai có ý định mở tài khoản giao dịch tại ngân hàng MB phục vụ nhu cầu gửi tiền và thanh toán. Nắm rõ biểu phí sử dụng thẻ ATM giúp bạn chủ động trong mọi giao dịch với thẻ ATM của ngân hàng MB.

Giải đáp mọi thắc mắc về thẻ ATM, hãy đăng ký để được tư vấn miễn phí:

Đăng ký ngay

TƯ VẤN Thẻ tín dụng

Đánh giá bài viết
Cập nhật biểu phí thẻ ATM MB Bank mới nhất
5 2

Bài viết có hữu ích không?

Không
MỞ TÀI KHOẢN TƯ VẤN VIÊN MIỄN PHÍ
Kết nối với khách hàng có nhu cầu chính xác


Bình luận

Hãy Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để gửi bình luận

Nội quy : nhận xét có tối thiểu 10 ký tự, gõ tiếng việt có dấu, không chứa nội dung tục tĩu. Nếu bị báo cáo vi phạm quá 10 lần bị baned nick.

Gửi bình luận
bình luận
Sắp xếp : Mới nhất

Bài viết mới nhất