Tỷ giá ngoại tệ | Tỷ giá hối đoái

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro, Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Nếu tôi có
Tôi sẽ được
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,690.00 22,690.00 22,760.00
AUD ĐÔ LA ÚC 17,938.44 18,046.72 18,207.69
CAD ĐÔ CANADA 18,234.67 18,400.27 18,638.80
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,341.39 23,505.93 23,810.64
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,599.45 3,712.34
EUR EURO 27,017.10 27,098.40 27,353.48
GBP BẢNG ANH 30,378.16 30,592.31 30,865.17
HKD ĐÔ HONGKONG 2,866.55 2,886.76 2,930.04
INR RUPI ẤN ĐỘ - 353.45 367.32
JPY YÊN NHẬT 201.11 203.14 204.95
KRW WON HÀN QUỐC 18.56 19.54 20.77
KWD KUWAITI DINAR - 75,331.07 78,288.26
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,393.96 5,463.88
NOK KRONE NA UY - 2,864.38 2,954.21
RUB RÚP NGA - 390.79 435.46
SAR SAUDI RIAL - 6,046.41 6,283.77
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,822.91 2,894.03
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,671.90 16,789.43 16,973.09
THB BẠT THÁI LAN 673.56 673.56 701.67
Xem thêm

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 10:18 19/09/2017 và chỉ mang tính chất tham khảo