TheBank
Gửi yêu cầu tư vấn

Tỷ giá ngoại tệ | Tỷ giá hối đoái

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro, Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Nếu tôi có
Tôi sẽ được
Tìm kiếm
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
AUD Đô la Úc 15,134.60 15,287.47 15,779.48
CAD Đô la Canada 17,075.22 17,247.70 17,802.80
CHF Franc Thụy Sĩ 23,453.28 23,690.18 24,452.62
CNY Nhân dân tệ 3,289.14 3,322.37 3,429.81
DKK Krone Đan Mạch - 3,097.85 3,216.80
EUR EURO 22,864.83 23,095.79 24,144.42
GBP Bảng Anh 26,379.63 26,646.09 27,503.66
HKD Đô la Hồng Kong 2,965.91 2,995.87 3,092.28
INR Rupee Ấn Độ - 292.33 304.05
JPY Yên Nhật 160.63 162.25 170.05
KRW Won Hàn Quốc 14.41 16.01 17.55
KWD Dinar Kuwait - 76,945.59 80,029.72
MYR Ringgit Malaysia - 5,089.07 5,200.58
NOK Krone Na Uy - 2,197.70 2,291.23
RUB Rúp Nga - 357.87 484.99
SAR RiyalẢ Rập Xê Út - 6,339.10 6,593.19
SEK Krona Thụy Điển - 2,123.46 2,213.83
SGD Đôla Singapore 16,269.79 16,434.13 16,963.04
THB Baht Thái Lan 557.55 619.50 643.28
USD Đô la Mỹ 23,720.00 23,750.00 24,030.00
Xem thêm

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 14:15 04/10/2022 và chỉ mang tính chất tham khảo

Đỗ Phú Thành